[masp]SFP200DS[/masp]
[giaban]1,000đ[/giaban]
[giacu]2,000đ[/giacu]
[tinhtrang]Còn hàng[/tinhtrang]
[chitiet]Quạt Single Fan hay còn gọi là Jet Fan được sử dụng trong tuần hoàn không khí, là quạt hướng trục đuổi gió.
- Luôn cải thiện chất lượng khí thở bằng việc trộn các tầng không khí
- Lắp đặt đơn giản do không cần nối ống gió
- Không chiếm nhiều diện tích cũng như cao độ của không gian lắp đặt
- Không hạn chế tầm nhìn cho không gian lắp đặt
- Bảo trì thuận tiện
Ứng dụng:
- Thông gió cho các bãi đậu xe, hầm, đường hầm ngầm
- Thông gió cho nhà máy
- Thông gió cho các trung tâm thương mại, tòa nhà cao tầng
- Thông gió cho các phòng tập gym
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA QUẠT THÔNG GIÓ TẦNG HẦM KEOS SINGLE FAN SFP200DS
Thông số kỹ thuật (Specification) SFP200DS
Lưu lượng gió tối đa (Max Air Volume): 1,500 CMH
Áp suất tĩnh tối đa (Max Static Pressure): 220 Pa
Nguồn điện: 1 Pha / 220V
Số cực (Poles): 2
Công suất đầu vào (Input): 185 W
Dòng điện định mức (Ampere): 0.7 A
Tốc độ vòng quay (RPM): 2,770 vòng/phút
Độ ồn (Noise tại 3m): 57 dB
Trọng lượng (Weight): 8.5 Kg
Kích thước lắp đặt (Dimension - Đơn vị: mm) SFP200DS
1. Kích thước theo chiều dài (Trục dọc - Dọc theo hướng gió):
L = 950 mm: Tổng chiều dài phủ bì của toàn bộ cụm quạt (bao gồm cả thân quạt, tiêu âm và côn nối). Kích thước này rất quan trọng để chừa khoảng không trên trần thạch cao.
A = 250 mm & C = 255 mm: Chiều dài của hai đoạn bầu tiêu âm (hoặc vỏ cách âm thân quạt) nằm ở hai bên cụm động cơ.
D = 120 mm: Chiều dài khoang động cơ/hộp đấu nối ở giữa.
B = 280 mm: Chiều dài của phần đầu côn thu (đoạn vuốt nhỏ dần để nối vào ống gió).
J = 45 mm: Chiều dài của vành loe (mặt bích lấy gió/đẩy gió tròn).
2. Kích thước đường kính & Mặt cắt ngang (Phục vụ kết nối ống gió mềm/cứng):
E = 280 mm: Đường kính ngoài của thân quạt (đoạn phình to nhất của bầu tiêu âm).
I = 280 mm: Đường kính ngoài của vành loe.
F = 230 mm & G = 175 mm: Đường kính của đầu côn thu. G (175mm) là đường kính miệng ống thu nhỏ nhất để bạn tính toán lựa chọn kích thước ống gió kết nối (thường dùng ống gió mềm hoặc ống tròn xoắn D175 - D200).
W = 210 mm: Chiều rộng của mặt trên hộp điện/tấm ốp lưng.
K = 172 mm: Khoảng cách từ tâm trục cánh quạt đến đỉnh hộp điện. Thông số này giúp tính toán độ thả trần chính xác để không bị cấn nắp hộp điện.
3. Kích thước giá treo khung chữ U (Bracket - Phục vụ khoan cấy ty ren):
P = 250 mm: Chiều rộng bề mặt trên của giá treo chữ U.
R = 180 mm: Khoảng cách tâm giữa hai rãnh bắt ty treo. Bạn sẽ cần khoan 2 lỗ trên trần cách nhau chính xác 180mm để thả ty ren xuống giá đỡ này.
T = 70 mm: Khoảng cách định vị rãnh dọc trên bề mặt giá treo.
Ø10: Rãnh bắt ốc được thiết kế cho lỗ 10mm (Phù hợp sử dụng ty ren M8 hoặc M10 để treo quạt).
H: Chiều cao của chân giá treo chữ U. (Lưu ý: Bảng catalogue trước đó không có thông số cột H cho mã SFP200DS, kích thước này thường phụ thuộc vào độ thả dài của ty ren hoặc linh động theo thực tế lắp đặt trần).
Với những thông số này, khi đưa vào bản vẽ kỹ thuật hoặc Revit/SketchUp, bạn có thể mô hình hóa chính xác khối lượng không gian mà cụm quạt này chiếm chỗ, đặc biệt lưu ý hệ thống ty treo (R=180mm) và kích thước kết nối ống gió ở đầu G (175mm).
[/chitiet]






